Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Nhung Hà Hồng

Arts

Professional Development

Used 2+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 1.打的 có nghĩa là gì?

đi xe buýt

đi xe đạp

đi bộ

đi taxi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 2.严重 có phiên âm là gì?

zhòngshì

yánsè

yánzhòng

zhòngyào

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 3.必须 có nghĩa là gì?

tự do

phải, bắt buộc

vui vẻ

dễ dàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 4.Phiên âm của 借 là gì?

jiǎo

jié

jiā

jiè

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 5.万 có nghĩa là gì?

nghìn

trăm

vạn

một triệu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 6.匆忙 có nghĩa là gì?

chậm rãi

vội vàng

chắc chắn

kiên nhẫn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7.夜里 có nghĩa là gì?

buổi sáng

buổi chiều

ban đêm

buổi trưa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?