
Quiz về Từ vựng Tiếng Anh 10 - Unit 1: Family Life
Authored by Vân Anh Anh
English
10th Grade
Used 12+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'benefit' có nghĩa là gì?
Trách nhiệm
Tính cách
Lợi ích
Rác rưởi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ai được gọi là 'breadwinner'?
Người chăm sóc trẻ
Người giúp việc
Người nội trợ
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'sự gắn bó, kết nối'?
Character
Gratitude
Routine
Bond
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'homemaker' chỉ ai?
Người đi làm
Người dọn dẹp
Người nội trợ
Người chăm sóc thú cưng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'laundry' có nghĩa là gì?
Quần áo, đồ giặt là
Công việc nhà
Người trụ cột
Thực phẩm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'trách nhiệm'?
Responsibility
Routine
Value
Support
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'spotlessly' có nghĩa là gì?
Rất dễ dàng
Cực kỳ khó khăn
Rất bận rộn
Không tì vết
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?