Search Header Logo

từ vựng tiếng anh

Authored by Mèo Heo

English

1st Grade

Used 21+ times

từ vựng tiếng anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'hands up' có nghĩa là gì?

Giơ tay lên.

Đặt tay xuống.

Giữ tay lại.

Giơ tay xuống.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'hungry' có nghĩa là gì?

Đói

Ngủ

Khát

Noi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Mở sách ra trong tiếng Việt là gì?

Đọc sách lên

Đóng sách lại

Mở sách ra

Cất sách vào tủ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'scared' có nghĩa là gì?

vui vẻ

buồn bã

hạnh phúc

sợ hãi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'happy' có nghĩa là gì?

Vui vẻ, hạnh phúc

Buồn bã

Tức giận

Chán nản

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'close your book' có nghĩa là gì?

Vứt cuốn sách của bạn.

Mở cuốn sách của bạn.

Đóng cuốn sách của bạn.

Đọc cuốn sách của bạn.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Từ 'thirsty' có nghĩa là gì?

Khát khô

Uống nước

Khát nước

Thèm ăn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?