
Quiz về Thực phẩm và Cộng đồng
Authored by PHAM MINH CUONG
English
9th - 12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Khái niệm 'Healthy eating' có nghĩa là gì?
Thực phẩm đóng gói sẵn
Thực phẩm chế biến sẵn
Việc ăn uống lành mạnh
Thực phẩm nhanh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'Urban area' được dịch sang tiếng Việt là gì?
Vùng đô thị
Khu công nghiệp
Vùng nông thôn
Khu ngoại ô
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'Greengrocer' có nghĩa là gì?
Cửa hàng tạp hóa xanh
Cửa hàng đồ uống
Cửa hàng tiện lợi
Cửa hàng thực phẩm đông lạnh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'A lack of …' có nghĩa là gì?
Ít ...
Thiếu ...
Đầy đủ ...
Nhiều ...
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'Researcher' là gì?
Người tiêu dùng
Nhà nghiên cứu
Người bán hàng
Người quản lý
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'Chronic disease' có nghĩa là gì?
Bệnh truyền nhiễm
Bệnh tạm thời
Bệnh kinh niên
Bệnh di truyền
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
'Government officials' được dịch là gì?
Công dân
Nhà báo
Nhà hoạt động xã hội
Quan chức chính phủ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?