
Quiz về từ vựng tiếng Việt
Authored by Tuyết Thị
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'go up'?
Hồ
Đi xuống
Đi lên
Worry
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Câu nào dịch đúng 'give me your key'?
Đưa cho tôi chìa khóa của bạn
Lo lắng về chìa khóa
Gửi chìa khóa cho tôi
Đút chìa khóa vào cửa
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'on website'?
Trên mạng
Ở dưới
Nằm lọt trong
Vòng quanh
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'around'?
Nằm
Vòng quanh
Gần
Ra khỏi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'under'?
Ở dưới
Ở giữa hai vật
Ở ngay bên ngoài
Ở phía trong
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • Ungraded
Across là băng qua đúng không?
Đúng
Sai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Đây là gì?
Hồ
biển
Núi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?