Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Authored by Dung Dang

English

9th Grade

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

12 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Environmentalist

người xem

nhà môi trường học

nhà địa lý

trọng tài

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Referee

nhà môi trường học

trọng tài

người đam mê

bãi chứa rác

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Spectator

người xem

phần mềm

lối sống

ca

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Software

phần mềm

nước rửa tay

nhu cầu

sự phát thải

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Hand sanitizer

niềm vui thích

nước rửa tay

giảm giá

rậm rạp, nhiều cây

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Landfill

bãi chứa rác

hoang vu, hẻo lánh

nhà môi trường học

trái ngược

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ: Demand

niềm vui thích

đam mê

nhu cầu

nỗ lực

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?