Quiz từ vựng Tiếng Trung

Quiz từ vựng Tiếng Trung

Professional Development

135 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

MODULE 2: GIÁO DỤC GIỚI TÍNH VÀ TÌNH DỤC TOÀN DIỆN

MODULE 2: GIÁO DỤC GIỚI TÍNH VÀ TÌNH DỤC TOÀN DIỆN

Professional Development

138 Qs

Nghị định 101 và 89 về đào tạo, bồi dưỡng CB-CC-VC

Nghị định 101 và 89 về đào tạo, bồi dưỡng CB-CC-VC

Professional Development

132 Qs

[L] Cambridge 15 - Test 2

[L] Cambridge 15 - Test 2

Professional Development

135 Qs

Quiz từ vựng Tiếng Trung

Quiz từ vựng Tiếng Trung

Assessment

Quiz

Other

Professional Development

Practice Problem

Hard

Created by

Minhh Nguyễn

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

135 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Thôi'?

帮助

报纸

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Màu trắng'?

帮助

报纸

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Giúp đỡ'?

帮助

报纸

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Báo giấy'?

报纸

唱歌

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'Sai'?

但是

大家

打篮球

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

ng từTrạng từ VớiTrả về ….

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

孩子

Evaluate responses using AI:

OFF

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?