
Unit 1 - Family life - Vocab & Structures
Authored by Raito Nè
English
11th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
66 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What does 'Household chores' refer to?
Người nội trợ
Các công việc vặt trong nhà, trong gia đình
Người trụ cột trong gia đình
Đồ bỏ đi, đồ thải (đồ ăn hỏng/thực phẩm bẩn...)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What is a 'Homemaker'?
Người nội trợ
Lợi ích
Trách nhiệm
Thanh thiếu niên
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What does 'Breadwinner' mean?
Người nội trợ
Người trụ cột trong gia đình
Những chất/nguyên liệu/vật liệu không còn cần đến nữa
Sự bình đẳng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What does 'Equally' mean?
Bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
Có giá trị lớn, quý giá
Vô giá
Đáng kể, tương đối
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What does 'Equalize' mean?
Làm bằng nhau, làm ngang nhau
Đánh giá đúng, đánh giá cao
Giúp ích cho, làm lợi cho
Những mẫu rác nhỏ như giấy/chai/lọ/lon...
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What is a 'Grocery'?
Cửa hàng tạp hóa
Công việc nặng nhọc
Sự tôn trọng, sự kính trọng
Lòng biết ơn, sự nhớ ơn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
What does 'Heavy lifting' refer to?
Công việc nặng nhọc
Những chất/nguyên liệu/vật liệu không còn cần đến nữa
Những mẫu rác nhỏ như giấy/chai/lọ/lon...
Kinh nghiệm, trải nghiệm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?