
Kiểm tra từ vựng và cuộc sống
Authored by Ý Đậu Thị
English
6th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'học sinh' trong tiếng Anh?
teacher
pupil
classmate
student
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'I like Math'?
Tôi thích học toán
Tôi ghét học toán
Tôi thích học văn
Tôi không thích học toán
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'cuộc sống' trong tiếng Anh?
existence
being
lifestyle
life
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bạn có thể giúp tôi không?'?
Will you help me out?
Can you help me?
Could you lend me a hand?
Can you assist me?
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'thư viện' trong tiếng Anh?
bookstore
museum
archive
library
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đang học tiếng Anh'?
I am teaching English.
I am learning English.
I am studying French.
I am learning Spanish.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'giáo viên' trong tiếng Anh?
instructor
professor
mentor
teacher
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?