E12. STRUCTURE (1-45)

E12. STRUCTURE (1-45)

9th - 12th Grade

45 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Information Technology, quiz

Information Technology, quiz

5th - 9th Grade

40 Qs

unit 8 celebrations

unit 8 celebrations

11th Grade

46 Qs

Dependent Prepositions

Dependent Prepositions

10th Grade

50 Qs

Vocabulary test

Vocabulary test

12th Grade - University

50 Qs

G9. PT1

G9. PT1

9th Grade

50 Qs

BÀI TẬP VỀ NHÀ - BUỔI 3

BÀI TẬP VỀ NHÀ - BUỔI 3

9th Grade

50 Qs

SỬA BÀI CLASSROOM TUẦN 14

SỬA BÀI CLASSROOM TUẦN 14

6th Grade - University

40 Qs

Phrasal verbs - Outbreak of Illness 2

Phrasal verbs - Outbreak of Illness 2

12th Grade

42 Qs

E12. STRUCTURE (1-45)

E12. STRUCTURE (1-45)

Assessment

Quiz

English

9th - 12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Duyen Le

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Access to sth.

truy cập, tiếp cận cái gì
đi học
có nhu cầu lớn
được dịch sang thứ tiếng gì

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Adapt to sth

thích nghi với điều gì
truy cập, tiếp cận cái gì
được liệt kê là cái gì
sẵn sàng làm việc gì đó

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Advise sb to do sth

khuyên ai đó làm điều gì
thích nghi với điều gì
truy cập, tiếp cận cái gì
giữ liên lạc, giữ kết nối với cái gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Afford to do sth

đủ khả năng (về tài chính) để làm việc gì
khuyên ai đó làm điều gì
thích nghi với điều gì
truy cập, tiếp cận cái gì

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Agree to do sth

đồng ý làm việc gì
đủ khả năng (về tài chính) để làm việc gì
khuyên ai đó làm điều gì
thích nghi với điều gì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Alert sb to sth

cảnh báo ai đó về điều gì
đồng ý làm việc gì
đủ khả năng (về tài chính) để làm việc gì
khuyên ai đó làm điều gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Allow/permit sb to do sth = let sb do sth

cho phép ai làm việc gì
cảnh báo ai đó về điều gì
đồng ý làm việc gì
đủ khả năng (về tài chính) để làm việc gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?