
TỪ ĐỒNG ÂM - TỪ ĐA NGHĨA
Quiz
•
World Languages
•
6th Grade
•
Practice Problem
•
Easy
Hong Tran
Used 4+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
32 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có từ “chạy” mang nghĩa gốc?
Tết đến hàng bán rất chạy.
Lớp chúng tôi tổ chức thi chạy.
Đồng hồ chạy rất đúng giờ.
Nhà nghèo, bác phải chạy ăn từng ngày.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây ghép với từ “đánh” được từ mang nghĩa gốc?
đánh trống
đánh cờ
đánh vần
đánh nhau
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào mang nghĩa gốc trong các từ sau: mắt biếc, mắt na, mắt cây, mắt lưới.
mắt biếc
mắt lưới
mắt na
mắt cây
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ đa nghĩa là từ:
Giống nhau về âm nhưng khác nhau về nghĩa.
Có một nghĩa gốc, các nghĩa của từ bao giờ cũng có mối liên hệ với nhau.
Có một nghĩa gốc và một hay nhiều nghĩa chuyển.
Có một nghĩa gốc và một hay một số nghĩa chuyển. Các nghĩa của từ nhiều nghĩa bao giờ cũng có một mối liên hệ với nhau.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào mang nghĩa gốc trong các từ sau: chân bàn, chân ghế, bàn chân, chân giường.
bàn chân
chân giường
chân ghế
chân bàn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có từ “đi” mang nghĩa chuyển:
Ca nô đi nhanh hơn thuyền.
Nó chạy còn tôi đi.
Chúng tôi đang đi bộ trên đường thì trời mưa.
Mỗi sáng, bà tôi thường đi bộ để rèn luyện sức khỏe.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có từ “ăn” mang nghĩa chuyển:
Em trai tôi ăn mỗi bữa ba bát cơm.
Chú thỏ đang ăn củ cà rốt.
Cô gái này chụp hình rất ăn ảnh.
Trưa nay tôi ăn cơm.
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
30 questions
Game ôn tập YCT1 (6-11)
Quiz
•
6th - 8th Grade
30 questions
Quiz Về Từ Vựng Bài 2
Quiz
•
6th Grade
30 questions
301 Bài 5
Quiz
•
1st Grade - University
30 questions
Liên kết câu trong VB
Quiz
•
6th Grade - University
37 questions
练习汉语
Quiz
•
6th - 8th Grade
28 questions
Câu hỏi về kiến thức tự nhiên
Quiz
•
6th Grade
31 questions
ôn thi kỳ 2 ngữ văn 6
Quiz
•
6th Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Honoring the Significance of Veterans Day
Interactive video
•
6th - 10th Grade
9 questions
FOREST Community of Caring
Lesson
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring Veterans Day: Facts and Celebrations for Kids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Veterans Day
Quiz
•
5th Grade
14 questions
General Technology Use Quiz
Quiz
•
8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Circuits, Light Energy, and Forces
Quiz
•
5th Grade
19 questions
Thanksgiving Trivia
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
22 questions
Spanish Subject Pronouns
Quiz
•
6th - 9th Grade
20 questions
Telling Time in Spanish
Quiz
•
3rd - 10th Grade
12 questions
El futuro
Quiz
•
6th - 12th Grade
15 questions
Ser Conjugations
Quiz
•
6th - 8th Grade
14 questions
La Familia de Coco
Quiz
•
4th - 7th Grade
20 questions
¡Pan! (Señor Wooly)
Quiz
•
6th - 9th Grade
16 questions
Spanish regular present verbs
Quiz
•
5th - 8th Grade
59 questions
GHS Somos Review 1-5
Quiz
•
6th - 9th Grade
