Tuần 11 - Bài 5

Tuần 11 - Bài 5

1st Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Anul Nou

Anul Nou

KG - University

20 Qs

Ulangan Harian 1 Sem 1

Ulangan Harian 1 Sem 1

1st Grade

20 Qs

Révision du test 3 - CE2- No 2

Révision du test 3 - CE2- No 2

1st - 5th Grade

15 Qs

INTRODUÇÃO - 입문

INTRODUÇÃO - 입문

1st Grade - Professional Development

19 Qs

Ngày 1 [Thử Thách 12 Ngày Streak - Chế Karn Thailand]

Ngày 1 [Thử Thách 12 Ngày Streak - Chế Karn Thailand]

1st - 5th Grade

25 Qs

Fr4 parcial

Fr4 parcial

1st - 5th Grade

20 Qs

MRVT Bảo vệ môi trường

MRVT Bảo vệ môi trường

1st Grade

15 Qs

phrases complexes 5è : combien y a-t-il de propositions ?

phrases complexes 5è : combien y a-t-il de propositions ?

1st - 3rd Grade

16 Qs

Tuần 11 - Bài 5

Tuần 11 - Bài 5

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Hiệu Lý

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Từ nào viết đúng chính tả?

A. xu xu

 

 

B. su su

 

 

C. su xu

 

 D. xu su

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ chỉ phẩm chất của con người:

đ/a/c/n/ả/m

A. cảm ơn

 B. đảm đang

 

 C. can đảm

 

D. chăm chỉ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Điền "r/d" hoặc "gi" vào chỗ trống:

Nhà bà có …àn bí

 

"r"

"d"

"gi"

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Chọn vần thích hợp để điền vào chỗ chấm:

Bát Tràng là l..`.. nghề về đồ gốm sứ.

A. ang

B. an

 

 

C. ăng

 

D. âng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Điền chữ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa:

... tá

A. chữ "ô"

B. chữ "u"

 

 

C. chữ "y"

 

 D. chữ "i"

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Điền "nh" hoặc "ph" vào chỗ trống:

Tay làm hàm …ai.

"nh"

"ph"

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 5 pts

Chọn từ thích hợp để hoàn thành thành ngữ sau:

Có chí thì ...

A. non

B. nên

 

 C. tốt

D. khen

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?