
Quiz từ vựng tiếng Việt
Authored by nhung truong
English
10th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
48 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Benefit" có nghĩa là:
Lợi ích
Phá hỏng
Tài nguyên
Lối sống
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Bond" trong tiếng Việt là:
Sự gắn bó, kết nối
Quần áo, đồ giặt là
Sự tự tin
Cuộc tranh tài
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Ai là "Breadwinner" trong gia đình?
Người nội trợ
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
Người tham dự
Người giám khảo
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Gratitude" có nghĩa là:
Sự tự tin
Lòng biết ơn
Hào phóng
Nhận thức
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Grocery" là:
Nguyên liệu
Rác rưởi
Thực phẩm và tạp hóa
Thiết bị điện
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Homemaker" là:
Người nội trợ
Người hiến tặng
Người cứu sống
Người tham gia
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
"Laundry" được hiểu là:
Thực phẩm
Quần áo, đồ giặt là
Năng lượng
Rác thải
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?