
Từ Vựng Sớ cấp
Authored by Anh Duy Nguyễn Sỹ
English
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
51 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 1: Desk /desk/
Cái bàn
Cái ghế
Cái Giường
Cái Tô
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 2: Dog /dɔːɡ/
Con mèo
Con chó
Còn gà
Con vịt
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 3: Door. /dɔːr/
Cái tủ
Cái bàn
Cái cửa
Cái kệ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 4: Duck. /dʌk/
Con vịt
Con Cò
Con cú
Con vẹt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 5: Bedroom. /ˈbedrʊm/
Phòng ngủ
Phòng khách
Phòng thờ
Phòng làm việc
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 6: Window. /ˈwɪndəʊ/
Cửa tù
Cửa nhà
Cửa của sổ
Cửa tủ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 7: Mirror. /ˈmɪrər/
Cái TV
Cái gương
Cái tô
Cái ghế
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?