
Quiz Từ Vựng TOPIK 1
Authored by Hnguanhluk undefined
World Languages
6th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hàn Quốc trong tiếng Việt là gì?
Nhật Bản
Mỹ
Việt Nam
Hàn Quốc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'nhà hàng'?
도서관
식당
학교
호텔
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'xin chào'?
안녕하세요
안녕히 가세요
안녕히 계세요
처음 뵙겠습니다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?
의사
선생님
학생
교수
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?
공부하다
출근하다
일하다
퇴근하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tàu điện ngầm trong tiếng Việt là gì?
ô tô
máy bay
tàu điện ngầm
xe đạp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi không phải là người Việt Nam'?
저는 미국 사람이 아닙니다
저는 한국 사람이 아닙니다
저는 베트남 사람이 아닙니다
저는 일본 사람이 아닙니다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?