
Từ vựng bài 10
Authored by Anh Phương
Professional Development
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong phòng có một cái "hộp".
もの
たな
はこ
スイッチ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trên "bàn" có một cái "công tắc".
ATM/ポスト
テーブル/スイッチ
ドア/はこ
れいぞうこ/もの
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ở công viên có rất nhiều "cây".
ぞう
ビル
ねこ
き
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đứa "bé trai" đang chơi với "con chó".
おんなのこ/いぬ
パンダ/ぞう
おとこのひと/ねこ
おとこのこ/いぬ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi muốn mua một ít "đồ vật" từ cửa hàng.
ATM
でんち
ポスト
もの
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Con "mèo" đang nằm trên "giường".
ベッド/ねこ
ぞう/まど
いぬ/テーブル
パンダ/ATM
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Người đàn ông" đứng trước một "tòa nhà".
おとこのひと/ビル
ATM/ポスト
でんち/ドア
おんなのひと/き
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?