Search Header Logo

Từ vựng bài 14

Authored by Anh Phương

Professional Development

Professional Development

Từ vựng bài 14
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bạn có thể "bật" điện và "đóng" cửa giúp tôi được không?

しめます/あけます

あけます/けします

つけます/しめます

けします/かけます

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trước khi ra ngoài, bạn hãy "tắt" điện và "khóa" cửa.

けします/かけます

しめます/けします

かけます/とります

つけます/あけます

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tôi cần "mở" cửa và "mang" hành lý vào trong nhà.

しめます/かけます

あけます/もちます

とります/てつだいます

よびます/けします

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tôi đang "vội". Bạn có thể "giúp đỡ" tôi hoàn thành công việc được không?

いそぎます/てつだいます

しめます/つけます

けします/よびます

まちます/とります

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bạn có thể "gọi" anh ấy lại và cho tôi "xem hộ chiếu" được không?

はなします/パスポートをてつだいます

よびます/パスポートをみせます

もちます/つかいます

とります/あけます

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy "ngồi xuống" và "nói chuyện" một lát đi.

たちます/つけます

もちます/かけます

すわります/はなします

はいります/よびます

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tôi muốn "sử dụng "bản đồ. bạn có thể" nói cho tôi biết" cách dùng được .

おしえます/つかいます

みせます/すわります

つかいます/おしえます

はなします/たちます

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?