
Từ vựng bài 24
Authored by Anh Phương
Professional Development
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ông ấy "cho tôi" một quyển sách làm quà.
くれます
なおします
つれていきます
「ひとを」おくります
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi cần "sửa chữa" máy tính để sử dụng.
あんないします
なおします
せつめいします
つれてきます
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cô ấy sẽ "dẫn tôi đi" thăm nhà bạn vào cuối tuần này.
「ひとを」おくります
しょうかいします
つれていきます
くれます
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy sẽ "dẫn bạn đến" gặp giáo viên để trình bày vấn đề.
あんないします
じゅんびをします
つれてきます
おかし
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tôi sẽ "tiễn bạn" ra ga tàu sau khi cuộc họp kết thúc.
しょうかいします
「ひとを」おくります
なおします
じぶんで
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Giáo viên vừa "giới thiệu" cho chúng tôi một cuốn sách hay.
しょうかいします
せつめいします
つれていきます
「ひとを」おくります
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Anh ấy đang "giải thích" cách sử dụng máy mới cho mọi người.
あんnaiします
せつめいします
じぶんで
ひっこしをします
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?