Search Header Logo

Quiz về Luật Biển Quốc Tế

Authored by Sofia Nguyen

English

1st Grade

Used 3+ times

Quiz về Luật Biển Quốc Tế
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

47 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Việt của "Internal waters" là:*

Lãnh hải.

Thềm lục địa

Nội thủy.

Vùng tiếp giáp lãnh hải.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Anh của "Lãnh hải là:*

High Seas.

Internal waters.

Territorial waters.

Contiguous zone.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Việt của "Exclusive Economic Zone" là:*

Thềm lục địa.

Lãnh hải.

Biển cả.

Vùng đặc quyền kinh tế.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Anh của "Thềm lục địa" là:*

High Seas.

Continental Shelf.

Internal waters.

Exclusive Economic Zone.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Việt của "High Seas" là:*

Thềm lục địa.

Đáy đại dương.

Biển cả.

Vùng đặc quyền kinh tế.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Anh của "Vùng/Đáy biển quốc tế" là: *

Continental Shelf.

The Area.

Territorial waters.

High Seas.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thuật ngữ tiếng Việt của "Contiguous zone" là: *

Thềm lục địa.

Vùng tiếp giáp lãnh hải.

Đáy biển quốc tế.

Lãnh hải.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?