
zenlish 18-12-3
Authored by Nè Hịp
English
1st - 5th Grade
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
absent (adj.)
vắng mặt
cụ thể
adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
hiệu quả
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
accommodate (v.):
đáp ứng, điều chỉnh
tiệc chiêu đãi
n. /grouθ/ sự lớn lên, sự phát triển
sự nhận dạng, xác định
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
appliance (n.):
thiết bị
cung cấp chỗ ở, đáp ứng
tránh
tình nguyện
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
at no cost:
miễn phí
ứng cử viên
thủ tục, quy trình
bữa tiệc
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cargo (n.):
hàng hóa
Ở ngoài, bên ngoài
cư dân
sửa đổi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
confidential (adj):
bí mật
hành chính
tuyển dụng
trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
cuisine (n.): ẩm thực
ẩm thực
chuyên nghiệp
xấp xỉ = roughly
adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?