
L7 THI HK1 THUC NGHIEM 2024 2025
Authored by Khuc Chuyen
World Languages
7th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
57 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: "きょうしつ()ビンさん( )マイさん( )います。"
A. に、と、が
B. に、に、が
C. に、は、に
D. に、が、と
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: "き( )した( )いぬ( )います。"
A. に、が、は
B. の、に、が
C. と、に、が
D. が、は、に
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: "あした()先生( )ハンいちば( )いきます。"
A. ✘、に、が
B. ✘、は、に
C. ✘、と、が
D. ✘、が、は
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: 5) マイさん() じょうぎ ( ) ながいですね。
の・は
に・の
の・を
が・の
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: (6)あの()あたらしい () じてんしゃ()わたし( )です。
が・の・で・✘
✘・は・と・に
✘・✘・は・の
の・は・で・す
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp để hoàn thành hội thoại: "ここ ( )としょしつです。いま、だれ ( )いません。"
A. は、も
B. に、は
C. が、に
D. と、が
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền trợ từ thích hợp để hoàn thành hội thoại: B: としょしつ ( ) ベトナムご()ほん()あります() 。
で・の・ほ・は
を・ね・と・に
から・まで・あと・それから
に・の・が・か
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?