Search Header Logo

Các hoạt động hàng ngày

Authored by Thị Bùi

Other

Vocational training

Used 4+ times

Các hoạt động hàng ngày
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Thức dậy trong tiếng Hàn là gì?

자다

일어나다

일어설다

이를 닦다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Câu nào diễn tả việc rửa mặt?

- 점심을 먹다

일하다

양치하다

세수하다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Đánh răng được nói như thế nào bằng tiếng Hàn?

치약하다

세척하다

하다

양치하다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Tắm có hai cách nói trong tiếng Hàn, đó là gì?

목욕하다, 샤워하다

씻다

목욕탕

비누로 씻다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Bữa sáng trong tiếng Hàn là gì?

아침 식사

아침 간식

아침 점심

아침 저녁

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Học bài trong tiếng Hàn là gì?

말하다

쓰다

읽다

공부하다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Làm việc được nói như thế nào bằng tiếng Hàn?

일하는

일하

일하다

일하다기

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?