
Quiz về Từ vựng Liên quan đến Tài liệu

Quiz
•
Specialty
•
University
•
Easy
Huy Nhật
Used 1+ times
FREE Resource
34 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Gastronomie' có nghĩa là gì?
Công thức nấu ăn
Người yêu thích
Ẩm thực cao cấp, nghệ thuật nấu ăn
Đầu bếp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Célébrités' có nghĩa là gì?
Yêu thích, ưa chuộng
Đam mê
Trò chơi
Người nổi tiếng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Jeux' có nghĩa là gì?
Cấm
Hàng tháng
Trò chơi
Bộ não
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Ados' có nghĩa là gì?
Âm nhạc
Xe cứu hỏa
Phương tiện giao thông
Thanh thiếu niên
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Souscrire' có nghĩa là gì?
Đăng ký (tạp chí, dịch vụ)
Quảng cáo
Tạp chí
Sự đăng ký (theo dõi, nhận tạp chí)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
35 questions
CHAPTER 8: INVENTORY MANAGEMENT

Quiz
•
University
30 questions
The Ultimate Quiz

Quiz
•
8th Grade - Professio...
31 questions
Transport Services Unit 1

Quiz
•
University
30 questions
RISK MGT. Prelim

Quiz
•
University
35 questions
CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF LOGISTICS

Quiz
•
University
33 questions
F1- Business Accounting

Quiz
•
University
35 questions
First Partial exam

Quiz
•
University
30 questions
OHS WT14 DIP S1 150s

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
18 questions
Writing Launch Day 1

Lesson
•
3rd Grade
10 questions
Chaffey

Quiz
•
9th - 12th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
40 questions
Algebra Review Topics

Quiz
•
9th - 12th Grade
22 questions
6-8 Digital Citizenship Review

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade