
10-VOCAB Unit 6
Authored by Lê Thu
English
10th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
101 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
male (a) >< female (a)
nam giới
kiêu căng, ngạo mạn
hống hách, hách dịch
khác nhau
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
kindergarten (n)
trường mẫu giáo
nam giới
kiêu căng, ngạo mạn
hống hách, hách dịch
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
pilot (n)
phi công
trường mẫu giáo
nam giới
kiêu căng, ngạo mạn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
equal (a) >< unequal (a)
công bằng, bằng nhau
phi công
trường mẫu giáo
nam giới
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
gender (n)
giới tính
công bằng, bằng nhau
phi công
trường mẫu giáo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
equality (n) >< inequality (n)
sự bình đẳng
giới tính
công bằng, bằng nhau
phi công
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
sự bình đẳng
giới tính
công bằng, bằng nhau
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?