Từ vựng THTH2 BÀI 1

Từ vựng THTH2 BÀI 1

12th Grade

18 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Nhóm 8

Nhóm 8

9th - 12th Grade

13 Qs

oxh kh 2

oxh kh 2

12th Grade

15 Qs

Quiz về bài thơ Ngắm trăng

Quiz về bài thơ Ngắm trăng

8th Grade - University

14 Qs

Một đám cưới

Một đám cưới

12th Grade

15 Qs

MÙA XUÂN

MÙA XUÂN

3rd - 12th Grade

20 Qs

văn 9 Sang thu

văn 9 Sang thu

12th Grade

20 Qs

ĐỌC THÊM 12

ĐỌC THÊM 12

12th Grade

15 Qs

Ôn tập giữa kì 1(T7)

Ôn tập giữa kì 1(T7)

1st - 12th Grade

14 Qs

Từ vựng THTH2 BÀI 1

Từ vựng THTH2 BÀI 1

Assessment

Quiz

World Languages

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

dung Nguyễn

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '만남' có nghĩa là gì?

Vợ

Chồng

Gặp gỡ

Khách

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '관계' có nghĩa là gì?

Tiền bối

Cấp trên

Chủ nhân

Quan hệ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '남편' có nghĩa là gì?

Vợ

Chồng

Khách

Cấp dưới

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '아내' có nghĩa là gì?

Mời

Thăm hỏi

Vợ

Chồng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '선배' có nghĩa là gì?

Chủ nhân

Tiền bối

Cấp dưới

Hậu bối

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '후배' có nghĩa là gì?

Khách

Tiền bối

Hậu bối

Cấp trên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '주인' có nghĩa là gì?

Cấp dưới

Mời

Chủ nhân

Thăm hỏi

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?