TỪ VỰNG BÀI 20

TỪ VỰNG BÀI 20

12th Grade

57 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Câu hỏi trắc nghiệm về Khởi nghiệp

Câu hỏi trắc nghiệm về Khởi nghiệp

12th Grade

55 Qs

Trắc nghiệm văn

Trắc nghiệm văn

9th Grade - University

55 Qs

E12. UNIT 2. VOCABULARY

E12. UNIT 2. VOCABULARY

9th - 12th Grade

58 Qs

Review

Review

4th Grade - University

55 Qs

TRÒ CHƠI TIẾNG TRUNG - AI HANYU HSK

TRÒ CHƠI TIẾNG TRUNG - AI HANYU HSK

12th Grade

54 Qs

Bài kiểm tra từ vựng đề 37- topik 2 / lần 1

Bài kiểm tra từ vựng đề 37- topik 2 / lần 1

9th - 12th Grade

62 Qs

Ôn VHPT

Ôn VHPT

12th Grade

58 Qs

Quiz về Liên hợp quốc

Quiz về Liên hợp quốc

12th Grade

55 Qs

TỪ VỰNG BÀI 20

TỪ VỰNG BÀI 20

Assessment

Quiz

World Languages

12th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

57 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

经常

Thường xuyên, luôn luôn
Tự bản thân , tự mình
Người trẻ
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn

Answer explanation

经常-Jīngcháng-Thường xuyên, luôn luôn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

一些

Một vài, một số
Cách làm
Ảnh hưởng
Phần lớn, số đông

Answer explanation

一些-yīxiē-Một vài, một số

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

快餐店

Tiệm đồ ăn nhanh
Tự bản thân , tự mình
Người trẻ
Tiền lẻ

Answer explanation

快餐店-kuàicān diàn-Tiệm đồ ăn nhanh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Bán, buôn bán
Cách làm
Ảnh hưởng
Thu, nhận

Answer explanation

卖-mài-Bán, buôn bán

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

外卖

Đồ mang về
Kiểu AA Chỉ của ai người ấy trả
Bằng lòng, sẵn lòng, mong muốn
Tất cả, mọi thứ

Answer explanation

外卖-wàimài-Đồ mang về

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

有名

Nổi tiếng
Chúng ta, chúng mình, bọn mình
Màu đen
Tiền lẻ

Answer explanation

有名-yǒumíng-Nổi tiếng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

外国

Nước ngoài
Tiền boa, tiền típ
Quần
Thu, nhận

Answer explanation

外国-wàiguó-Nước ngoài

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?