Từ mới unit 1

Từ mới unit 1

8th Grade

7 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

English 8.5- Simple/ Compound/ Complex Sentences

English 8.5- Simple/ Compound/ Complex Sentences

8th Grade - University

10 Qs

Reported speech

Reported speech

8th - 9th Grade

10 Qs

English 8 - Revision for the ending term test (Extra)

English 8 - Revision for the ending term test (Extra)

8th Grade

10 Qs

Complex sentence and vocabulary part 1

Complex sentence and vocabulary part 1

8th - 12th Grade

11 Qs

Nhà Lý đẩy mạnh công cuộc xây dựng đất nước

Nhà Lý đẩy mạnh công cuộc xây dựng đất nước

1st - 12th Grade

10 Qs

E8 S2 Review 4.1

E8 S2 Review 4.1

8th Grade

10 Qs

quá trình phát triển của PTGPDT, sự tan rã của hệ thống thịa

quá trình phát triển của PTGPDT, sự tan rã của hệ thống thịa

1st - 12th Grade

10 Qs

HÌNH VUÔNG+ HCN

HÌNH VUÔNG+ HCN

6th - 12th Grade

10 Qs

Từ mới unit 1

Từ mới unit 1

Assessment

Quiz

English

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Kim Đàm

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

extreme sport

chạy bộ

câu cá

nhảy dây

thể thao mạo hiểm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

face to face

đối diện, mặt đối mặt

chơi cờ

đối lập

nhảy dây

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chat

trò chuyện, tán gẫu

đồ trang sức

đồ trang điểm

viết thư tay

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

board game

trò chơi mạo hiểm

trò chơi bàn cờ (cờ vua, cờ tướng,....)

nhảy dây

nhảy xa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

handball

bóng đá

bóng chuyền

bóng ném

bóng bay

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cycling

cầu lông

đá bóng

đạp xe

chạy bộ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

design

đồ trang điểm

thiết kế

đồ trang sức

thiết