Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Authored by Diệu Hương

World Languages

University

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Hàn
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

46 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“급여” có nghĩa là gì?

Lương

Nghề nghiệp

Chuyên môn

Nghỉ phép

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“물장수” là ai?

Người nông dân

Người gánh nước

Người bán hàng

Người xây dựng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “người đánh máy”?

타이피스트

기상 캐스터

연예인

재활 치료사

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“주위” có nghĩa là gì?

Chuyên môn

Xung quanh

Hòa bình

Tương lai

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“기존” có nghĩa là gì?

Sẵn có, vốn có

Tương lai

Đầy tiềm năng

Độc lập

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào chỉ “nhân viên tư vấn phúc lợi người cao tuổi”?

헬스 트레이너

노인 상담 복지사

여행 작가

기상 컨설턴트

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“기상 캐스터” là ai?

Nhà văn du lịch

Người dự báo thời tiết

Kế toán

Nghệ sĩ giải trí

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?