lớp 7_unit 6(121-159)_từ vựng

lớp 7_unit 6(121-159)_từ vựng

11th Grade

39 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 10 Office Communication 單片測驗

Unit 10 Office Communication 單片測驗

11th Grade

35 Qs

Unit 7 : Further education

Unit 7 : Further education

11th Grade

42 Qs

UNIT 7: FURTHER EDUCATION

UNIT 7: FURTHER EDUCATION

11th Grade

42 Qs

liên từ, phrsal-v, idiom, adv,..

liên từ, phrsal-v, idiom, adv,..

1st Grade - University

35 Qs

Unit 11 Marketing and Sales 單片測驗

Unit 11 Marketing and Sales 單片測驗

11th Grade

35 Qs

tôi yêu tiếng anh 9-1

tôi yêu tiếng anh 9-1

9th - 12th Grade

41 Qs

Unit 14 Corporate Property 單片測驗

Unit 14 Corporate Property 單片測驗

11th Grade

34 Qs

lớp 7_unit 6(121-159)_từ vựng

lớp 7_unit 6(121-159)_từ vựng

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Easy

Created by

TRA TRA

Used 1+ times

FREE Resource

39 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

schoolmate (n) /ˈskuːlmeɪt/
bạn cùng trường
phòng thí nghiệm khoa học
ngoại ô
phòng thu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

science lab (phr) /ˈsaɪəns læb/
phòng thí nghiệm khoa học
sân bóng đá
hội trường thể thao
bạn cùng trường

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

service (n) /ˈsɜːvɪs/
dịch vụ
phân loại
bể bơi
tham gia một kỳ thi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

share (v) /ʃeə(r)/
chia sẻ
học hành chăm chỉ
mang theo
phòng giáo viên

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

show (v) /ʃəʊ/
chỉ cho xem
thuộc xã hội
ngoại ô
môn học

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

side (n) /saɪd/
sườn, bên, phía, cạnh
như là
hội trường thể thao
học

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

sit for an exam (v phr) /ɪɡˈzæm/
tham gia một kỳ thi
bể bơi
phân loại
sân bóng đá

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?