Search Header Logo

9.他儿子今年多大 - CHUAN HSK 1

Authored by Mr. OCEAN TEAM 212

Education

1st - 5th Grade

9.他儿子今年多大 - CHUAN HSK 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

在学校

Zài xuéxiào

在医院

Zài yīyuàn

在公园

Zài gōngyuán

在家

zàijiā

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ ngữ phù hợp với hình ảnh

桌子

zhuōzi

杯子

bēizi

chá

电视

diànshì

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

你在哪儿工作?

她是老师,在学校工作。

我的杯子呢?

我是学生,我不工作。

我的小狗在哪儿?

不在,李老师在医院。

你女儿在哪儿工作?

杯子在这儿。

请问,李老师在吗?

在那儿,椅子下面。

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

我儿子是老师,( )学校工作。

Wǒ érzi shì lǎoshī, ( ) xuéxiào gōngzuò.

zài

哪儿

nǎr

ne

名字

míngzi

什么

shénme

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

我男朋友是( ),她在( )工作。

Wǒ nán péngyou shì ( ), tā zài ( ) gōngzuò.

歌手 - 医院

gēshǒu - yīyuàn

老师 - 商店

lǎoshī - shāngdiàn

学生 - 公园

xuéshēng - gōngyuán

医生 - 医院

yīshēng - yīyuàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

明天下午我想去( )看书。

Míngtiān xiàwǔ wǒ xiǎng qù ( ) kànshū.

jiā

学校

xuéxiào

医院

yīyuàn

商店

shāngdiàn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Nghe câu mô tả tình huống và trả lời câu hỏi

商店

shāngdiàn

学校

xuéxiào

医院

yīyuàn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?