
(Post-class) Verb tenses
Authored by nguyen nam
English
KG
Used 14+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
54 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mr. Barrientos has worked at the company -- six years.
for
since
with
lately
Answer explanation
1. Tại sao đáp án A ("for") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
"For" được dùng để diễn tả một khoảng thời gian kéo dài (duration), chẳng hạn như "for six years," "for two hours," hoặc "for a long time."
Trong câu này, "six years" là một khoảng thời gian kéo dài, nên "for" là lựa chọn đúng để thể hiện ý nghĩa "trong khoảng thời gian 6 năm."
Ngữ cảnh:
Câu này cho biết ông Barrientos đã làm việc tại công ty trong suốt 6 năm. Cấu trúc "has worked" (hiện tại hoàn thành) thường đi kèm với "for" để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
B. since:
"Since" được dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu cụ thể (point in time) trong quá khứ, ví dụ: "since 2017" hoặc "since last Monday."
Trong câu này, "six years" không phải là một thời điểm cụ thể mà là một khoảng thời gian, nên không thể dùng "since."
C. with:
"With" thường được dùng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng, ví dụ: "I work with my colleagues" hoặc "She is with her friends."
Trong câu này, "six years" không phải là một đối tượng hoặc mối quan hệ, nên "with" không phù hợp.
D. lately:
"Lately" là một trạng từ mang nghĩa "gần đây," dùng để chỉ các hành động hoặc tình huống xảy ra trong thời gian ngắn vừa qua, thường đi với thì hiện tại hoàn thành (e.g., "He has been very busy lately").
Câu hỏi đang nói về một khoảng thời gian kéo dài 6 năm, không phù hợp để dùng "lately."
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
"For" được dùng để diễn tả một khoảng thời gian kéo dài (duration), chẳng hạn như "for six years," "for two hours," hoặc "for a long time."
Trong câu này, "six years" là một khoảng thời gian kéo dài, nên "for" là lựa chọn đúng để thể hiện ý nghĩa "trong khoảng thời gian 6 năm."
Ngữ cảnh:
Câu này cho biết ông Barrientos đã làm việc tại công ty trong suốt 6 năm. Cấu trúc "has worked" (hiện tại hoàn thành) thường đi kèm với "for" để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
B. since:
"Since" được dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu cụ thể (point in time) trong quá khứ, ví dụ: "since 2017" hoặc "since last Monday."
Trong câu này, "six years" không phải là một thời điểm cụ thể mà là một khoảng thời gian, nên không thể dùng "since."
C. with:
"With" thường được dùng để chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng, ví dụ: "I work with my colleagues" hoặc "She is with her friends."
Trong câu này, "six years" không phải là một đối tượng hoặc mối quan hệ, nên "with" không phù hợp.
D. lately:
"Lately" là một trạng từ mang nghĩa "gần đây," dùng để chỉ các hành động hoặc tình huống xảy ra trong thời gian ngắn vừa qua, thường đi với thì hiện tại hoàn thành (e.g., "He has been very busy lately").
Câu hỏi đang nói về một khoảng thời gian kéo dài 6 năm, không phù hợp để dùng "lately."
Ông Barrientos đã làm việc tại công ty -- sáu năm.
A. trong khoảng thời gian (for)
B. từ thời điểm (since)
C. với (with)
D. gần đây (lately)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Kennedy Sports will -- its end-of-season sale through the month of January.
continuing
continued
continues
continue
Answer explanation
1. Tại sao đáp án D ("continue") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Động từ "will" là một trợ động từ chỉ thì tương lai đơn. Sau "will," động từ chính phải ở dạng nguyên thể (bare infinitive, không có "to").
Trong câu này, sau "will," ta cần sử dụng "continue" để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Ngữ cảnh:
Câu đang mô tả một kế hoạch trong tương lai: Kennedy Sports sẽ tiếp tục chương trình giảm giá cuối mùa kéo dài trong tháng 1. Động từ nguyên thể "continue" phù hợp với ngữ cảnh này.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
A. continuing:
"Continuing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund). Dạng này không thể đứng sau "will" trong cấu trúc câu ở thì tương lai đơn.
B. continued:
"Continued" là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ (past participle). Tuy nhiên, sau "will," không thể sử dụng động từ dạng này.
C. continues:
"Continues" là động từ ở thì hiện tại (present simple). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc câu với "will," vốn yêu cầu động từ nguyên thể.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Động từ "will" là một trợ động từ chỉ thì tương lai đơn. Sau "will," động từ chính phải ở dạng nguyên thể (bare infinitive, không có "to").
Trong câu này, sau "will," ta cần sử dụng "continue" để hoàn thành ý nghĩa của câu.
Ngữ cảnh:
Câu đang mô tả một kế hoạch trong tương lai: Kennedy Sports sẽ tiếp tục chương trình giảm giá cuối mùa kéo dài trong tháng 1. Động từ nguyên thể "continue" phù hợp với ngữ cảnh này.
A. continuing:
"Continuing" là dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund). Dạng này không thể đứng sau "will" trong cấu trúc câu ở thì tương lai đơn.
B. continued:
"Continued" là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ (past participle). Tuy nhiên, sau "will," không thể sử dụng động từ dạng này.
C. continues:
"Continues" là động từ ở thì hiện tại (present simple). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc câu với "will," vốn yêu cầu động từ nguyên thể.
Kennedy Sports sẽ -- chương trình giảm giá cuối mùa xuyên suốt tháng 1.
A. tiếp tục (dạng hiện tại phân từ)
B. đã tiếp tục (dạng quá khứ)
C. tiếp tục (dạng hiện tại)
D. tiếp tục (dạng nguyên thể) (đúng)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ms. Okada is -- a new social media campaign at the request of our office manager.
organize
organized
organizing
organization
Answer explanation
1. Tại sao đáp án C ("organizing") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Câu này sử dụng cấu trúc "be + V-ing" (thì hiện tại tiếp diễn), được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại.
Trong câu này, "is" là động từ to be, và động từ "organizing" (dạng hiện tại phân từ - present participle) là phần bổ sung để hoàn thiện cấu trúc.
Ngữ cảnh:
Câu nói rằng cô Okada đang triển khai một chiến dịch truyền thông xã hội mới theo yêu cầu của quản lý văn phòng. Hành động này đang diễn ra, vì vậy thì hiện tại tiếp diễn là phù hợp.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
A. organize:
"Organize" là động từ nguyên thể (bare infinitive). Trong cấu trúc "be + V-ing," không thể dùng động từ nguyên thể.
B. organized:
"Organized" là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ (past participle). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc "be + V-ing."
D. organization:
"Organization" là danh từ, mang nghĩa "tổ chức" hoặc "sự tổ chức." Tuy nhiên, trong câu này cần một động từ dạng hiện tại phân từ để hoàn thiện cấu trúc, không phải danh từ.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Câu này sử dụng cấu trúc "be + V-ing" (thì hiện tại tiếp diễn), được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian hiện tại.
Trong câu này, "is" là động từ to be, và động từ "organizing" (dạng hiện tại phân từ - present participle) là phần bổ sung để hoàn thiện cấu trúc.
Ngữ cảnh:
Câu nói rằng cô Okada đang triển khai một chiến dịch truyền thông xã hội mới theo yêu cầu của quản lý văn phòng. Hành động này đang diễn ra, vì vậy thì hiện tại tiếp diễn là phù hợp.
A. organize:
"Organize" là động từ nguyên thể (bare infinitive). Trong cấu trúc "be + V-ing," không thể dùng động từ nguyên thể.
B. organized:
"Organized" là động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ (past participle). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc "be + V-ing."
D. organization:
"Organization" là danh từ, mang nghĩa "tổ chức" hoặc "sự tổ chức." Tuy nhiên, trong câu này cần một động từ dạng hiện tại phân từ để hoàn thiện cấu trúc, không phải danh từ.
Cô Okada đang -- một chiến dịch truyền thông xã hội mới theo yêu cầu của quản lý văn phòng.
A. tổ chức (dạng nguyên thể)
B. đã tổ chức (dạng quá khứ)
C. đang tổ chức (organizing) (đúng)
D. tổ chức (danh từ)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mr. Perez -- as an industrial engineer at Gaberly Logistics for almost twenty years.
employs
to be employed
is employing
has been employed
Answer explanation
1. Tại sao đáp án D ("has been employed") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành bị động ("has been employed") để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại.
"Employed" ở đây là dạng quá khứ phân từ (past participle), được dùng trong cấu trúc bị động.
"For almost twenty years" (trong gần 20 năm) chỉ một khoảng thời gian kéo dài, phù hợp với thì hiện tại hoàn thành.
Ngữ cảnh:
Câu nói rằng ông Perez đã làm việc ở vị trí kỹ sư công nghiệp tại Gaberly Logistics trong một thời gian dài (20 năm), và việc này vẫn còn tiếp tục đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành bị động ("has been employed") là lựa chọn phù hợp.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
A. employs:
"Employs" là động từ ở thì hiện tại đơn (present simple). Thì này không phù hợp vì câu đang nói về một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
B. to be employed:
"To be employed" là dạng nguyên thể có "to" (to-infinitive). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc của câu, vì nó không thể đứng sau chủ ngữ mà không có động từ chính.
C. is employing:
"Is employing" là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Tuy nhiên, câu đang nói về một hành động kéo dài suốt 20 năm, nên không phù hợp.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành bị động ("has been employed") để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại.
"Employed" ở đây là dạng quá khứ phân từ (past participle), được dùng trong cấu trúc bị động.
"For almost twenty years" (trong gần 20 năm) chỉ một khoảng thời gian kéo dài, phù hợp với thì hiện tại hoàn thành.
Ngữ cảnh:
Câu nói rằng ông Perez đã làm việc ở vị trí kỹ sư công nghiệp tại Gaberly Logistics trong một thời gian dài (20 năm), và việc này vẫn còn tiếp tục đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành bị động ("has been employed") là lựa chọn phù hợp.
A. employs:
"Employs" là động từ ở thì hiện tại đơn (present simple). Thì này không phù hợp vì câu đang nói về một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
B. to be employed:
"To be employed" là dạng nguyên thể có "to" (to-infinitive). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc của câu, vì nó không thể đứng sau chủ ngữ mà không có động từ chính.
C. is employing:
"Is employing" là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Tuy nhiên, câu đang nói về một hành động kéo dài suốt 20 năm, nên không phù hợp.
Ông Perez -- như một kỹ sư công nghiệp tại Gaberly Logistics trong gần hai mươi năm.
A. thuê mướn (employs - hiện tại đơn)
B. được thuê (to be employed - nguyên thể có "to")
C. đang thuê mướn (is employing - hiện tại tiếp diễn)
D. đã được thuê (has been employed - hiện tại hoàn thành bị động) (đúng)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
The film crew -- in Namibia earlier this week to prepare for the promotional tourism campaign.
to arrive
having arrived
arrived
arriving
Answer explanation
1. Tại sao đáp án C ("arrived") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Câu này sử dụng thì quá khứ đơn (simple past) để mô tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, được xác định bởi cụm từ thời gian "earlier this week" (đầu tuần này).
"Arrived" là động từ ở dạng quá khứ đơn, phù hợp với ngữ cảnh miêu tả một hành động đã hoàn thành.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả rằng đoàn làm phim đã đến Namibia vào đầu tuần này để chuẩn bị cho chiến dịch quảng bá du lịch. Cụm từ "earlier this week" xác định rõ rằng sự kiện này thuộc về quá khứ.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
A. to arrive:
"To arrive" là dạng động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc của câu vì không thể đứng làm động từ chính khi cần mô tả hành động đã xảy ra.
B. having arrived:
"Having arrived" là dạng quá khứ phân từ hoàn thành (perfect participle), thường được dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác. Tuy nhiên, trong câu này, chỉ cần một động từ đơn giản để mô tả sự kiện xảy ra trong quá khứ, nên dạng này không phù hợp.
D. arriving:
"Arriving" là dạng hiện tại phân từ (present participle), thường được dùng trong các cấu trúc như mệnh đề phụ hoặc cụm danh từ. Dạng này không thể đứng một mình làm động từ chính trong câu.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Câu này sử dụng thì quá khứ đơn (simple past) để mô tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, được xác định bởi cụm từ thời gian "earlier this week" (đầu tuần này).
"Arrived" là động từ ở dạng quá khứ đơn, phù hợp với ngữ cảnh miêu tả một hành động đã hoàn thành.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả rằng đoàn làm phim đã đến Namibia vào đầu tuần này để chuẩn bị cho chiến dịch quảng bá du lịch. Cụm từ "earlier this week" xác định rõ rằng sự kiện này thuộc về quá khứ.
A. to arrive:
"To arrive" là dạng động từ nguyên thể có "to" (to-infinitive). Dạng này không phù hợp trong cấu trúc của câu vì không thể đứng làm động từ chính khi cần mô tả hành động đã xảy ra.
B. having arrived:
"Having arrived" là dạng quá khứ phân từ hoàn thành (perfect participle), thường được dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác. Tuy nhiên, trong câu này, chỉ cần một động từ đơn giản để mô tả sự kiện xảy ra trong quá khứ, nên dạng này không phù hợp.
D. arriving:
"Arriving" là dạng hiện tại phân từ (present participle), thường được dùng trong các cấu trúc như mệnh đề phụ hoặc cụm danh từ. Dạng này không thể đứng một mình làm động từ chính trong câu.
Đoàn làm phim -- ở Namibia vào đầu tuần này để chuẩn bị cho chiến dịch quảng bá du lịch.
A. đến (to arrive - nguyên thể có "to")
B. đã đến (having arrived - quá khứ phân từ hoàn thành)
C. đã đến (arrived - quá khứ đơn) (đúng)
D. đến (arriving - hiện tại phân từ)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
The red line will -- only express stops from Finn Street to Boone Street on weekends.
made
makes
make
making
Answer explanation
1. Tại sao đáp án C ("make") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Câu sử dụng thì tương lai đơn (simple future), với cấu trúc "will + động từ nguyên thể" (bare infinitive).
"Make" là động từ nguyên thể phù hợp đứng sau "will" để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả lịch trình của "red line" (tuyến tàu), nói rằng tuyến tàu sẽ chỉ dừng ở các trạm express từ Finn Street đến Boone Street vào cuối tuần. Dạng "will make" là cách diễn đạt đúng để nói về kế hoạch tương lai.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
A. made:
"Made" là dạng quá khứ phân từ hoặc động từ ở thì quá khứ. Nó không phù hợp trong cấu trúc thì tương lai đơn.
B. makes:
"Makes" là động từ ở thì hiện tại đơn (present simple). Trong câu này cần diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nên thì hiện tại không phù hợp.
D. making:
"Making" là dạng hiện tại phân từ (present participle). Dạng này không thể đứng sau "will" trong thì tương lai đơn.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Câu sử dụng thì tương lai đơn (simple future), với cấu trúc "will + động từ nguyên thể" (bare infinitive).
"Make" là động từ nguyên thể phù hợp đứng sau "will" để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả lịch trình của "red line" (tuyến tàu), nói rằng tuyến tàu sẽ chỉ dừng ở các trạm express từ Finn Street đến Boone Street vào cuối tuần. Dạng "will make" là cách diễn đạt đúng để nói về kế hoạch tương lai.
A. made:
"Made" là dạng quá khứ phân từ hoặc động từ ở thì quá khứ. Nó không phù hợp trong cấu trúc thì tương lai đơn.
B. makes:
"Makes" là động từ ở thì hiện tại đơn (present simple). Trong câu này cần diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nên thì hiện tại không phù hợp.
D. making:
"Making" là dạng hiện tại phân từ (present participle). Dạng này không thể đứng sau "will" trong thì tương lai đơn.
Tuyến tàu đỏ sẽ -- chỉ dừng tại các trạm express từ Finn Street đến Boone Street vào cuối tuần.
A. đã thực hiện (made)
B. thực hiện (makes)
C. thực hiện (make) (đúng)
D. đang thực hiện (making)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Epky Electronics —-- eight additional retail stores within the next two years.
will open
opened
has been opened
was opening
Answer explanation
1. Tại sao đáp án A ("will open") là đúng?
Quy tắc ngữ pháp:
Cụm từ "within the next two years" (trong vòng hai năm tới) cho biết hành động này thuộc về tương lai. Vì vậy, câu cần sử dụng thì tương lai đơn (simple future) với cấu trúc "will + động từ nguyên thể."
"Will open" là cách diễn đạt đúng để nói về kế hoạch của Epky Electronics trong tương lai.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả kế hoạch mở thêm tám cửa hàng bán lẻ của Epky Electronics trong vòng hai năm tới. Động từ "will open" phù hợp để diễn tả một kế hoạch trong tương lai.
2. Tại sao các đáp án khác sai?
B. opened:
"Opened" là động từ ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, câu này đang nói về hành động trong tương lai, nên thì quá khứ không phù hợp.
C. has been opened:
"Has been opened" là dạng hiện tại hoàn thành bị động. Dạng này không phù hợp vì câu nói về chủ ngữ "Epky Electronics" đang chủ động mở cửa hàng, không phải bị động.
D. was opening:
"Was opening" là thì quá khứ tiếp diễn, dùng để miêu tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Trong câu này nói về tương lai, nên không phù hợp.
Dịch câu hỏi và các lựa chọn sang tiếng Việt:
Quy tắc ngữ pháp:
Cụm từ "within the next two years" (trong vòng hai năm tới) cho biết hành động này thuộc về tương lai. Vì vậy, câu cần sử dụng thì tương lai đơn (simple future) với cấu trúc "will + động từ nguyên thể."
"Will open" là cách diễn đạt đúng để nói về kế hoạch của Epky Electronics trong tương lai.
Ngữ cảnh:
Câu mô tả kế hoạch mở thêm tám cửa hàng bán lẻ của Epky Electronics trong vòng hai năm tới. Động từ "will open" phù hợp để diễn tả một kế hoạch trong tương lai.
B. opened:
"Opened" là động từ ở thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, câu này đang nói về hành động trong tương lai, nên thì quá khứ không phù hợp.
C. has been opened:
"Has been opened" là dạng hiện tại hoàn thành bị động. Dạng này không phù hợp vì câu nói về chủ ngữ "Epky Electronics" đang chủ động mở cửa hàng, không phải bị động.
D. was opening:
"Was opening" là thì quá khứ tiếp diễn, dùng để miêu tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Trong câu này nói về tương lai, nên không phù hợp.
Epky Electronics —-- tám cửa hàng bán lẻ bổ sung trong vòng hai năm tới.
A. sẽ mở (will open) (đúng)
B. đã mở (opened)
C. đã được mở (has been opened)
D. đang mở (was opening)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?