Search Header Logo

Bài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1

Authored by TEACHER BEE AI

World Languages

9th - 12th Grade

Used 439+ times

Bài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

요리하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Nấu ăn

Làm việc

Tắm

Đi bộ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

일요일 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Thứ năm

Thứ sáu

Thứ bảy

Chủ nhật

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

월 có nghĩa tiếng Việt là gì?

năm

tháng

ngày

giờ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

아침 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Bình minh

Buổi sáng

Buổi trưa

Buổi chiều tối

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

운전하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Lái xe

Viết nhật ký

Hút bụi

Rửa chén

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

사전 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Ô, dù

Tờ báo

Máy ảnh

Từ điển

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

세탁기 có nghĩa tiếng Việt là gì?

Máy giặt

Laptop

Lò vi sóng

Tivi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?