
Bài tập từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
Authored by TEACHER BEE AI
World Languages
9th - 12th Grade
Used 366+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
요리하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nấu ăn
Làm việc
Tắm
Đi bộ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
일요일 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
월 có nghĩa tiếng Việt là gì?
năm
tháng
ngày
giờ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
아침 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Bình minh
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều tối
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
운전하다 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Lái xe
Viết nhật ký
Hút bụi
Rửa chén
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
사전 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Ô, dù
Tờ báo
Máy ảnh
Từ điển
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
세탁기 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Máy giặt
Laptop
Lò vi sóng
Tivi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?