Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Authored by Minh Ngọc

English

8th Grade

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Carbon dioxide trong tiếng Việt là gì?

khí oxi

khí các bon

lượng

thiết bị

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Oxygen trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

thải

lượng

khí các bon

khí oxi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Release' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

tránh

thải

cố gắng

tình nguyện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Device' trong tiếng Việt là gì?

thiết bị

khí oxi

xả rác

dùng 1 lần

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Single-use' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

tránh

dùng 1 lần

lượng

tình nguyện

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'litter' trong tiếng Việt?

xả rác

khí các bon

tránh

cố gắng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Avoid' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

tránh

tình nguyện

khí oxi

cố gắng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?