Search Header Logo

SNU1A_Unit Test_TVNP B7

Other

University

Used 5+ times

SNU1A_Unit Test_TVNP B7
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

( )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào ( ).

이것은 커피(       ) 아닙니다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(         )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào (    ).

여기에 책(       ) 연필이 있어요.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(         )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào (   ).

 

한국에서 친구(        ) 와요

하고

에서

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(         )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào ().

저는 고기를 먹어요. 우리 동생 (        ) 고기를 먹어요.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(     )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào (   ).

 

가: 어제 민호 씨를 (          )?

나: 네, 어제 바빴어요.

만날 거예요

안 만났어요

만날까요

만났어요

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(     )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào (   ).

 

가: 그 구두를 살 거예요?

나: 아니요. 이 구두는 (          ) 조금 커요.

예뻐서

예쁘고

예쁘지만

예뻤지만

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

(     )에 알맞은 것을 고르십시오. Chọn đáp án thích hợp thích hợp điền vào (   ).

 

가: 요즘 베트남 날씨는 어때요?

나:  (           ).

좋았어요

좋으세요

좋네요

좋아요

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?