Search Header Logo

Kiểm tra Sơ cấp 1 Bài 22

Authored by Quyen Ng

World Languages

12th Grade

Used 2+ times

Kiểm tra Sơ cấp 1 Bài 22
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

57 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "能" có nghĩa là gì?

Tháng

Có thể

Nghỉ ngơi

Đau đầu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "病" có nghĩa là gì?

Trận đấu

Cảm lạnh

Bệnh

Bóng đá

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "感冒" có nghĩa là gì?

Cảm lạnh

Ho

Tiêm

Trở về

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "头疼" có nghĩa là gì?

Nghỉ ngơi

Đau đầu

Sốt

Phê duyệt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "发烧" có nghĩa là gì?

Ho

Sốt

Đau đầu

Cảm lạnh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "咳嗽" có nghĩa là gì?

Bệnh

Ho

Tháng

Đau đầu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "前天" có nghĩa là gì?

Hôm qua

Hôm nay

Ngày mai

Hôm kia

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?