
mimikara 192-220
Authored by Vinh SS
World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
張る(はる)
dán, đóng lên
treo
kéo lên
gây trở ngại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
無くなる(なくなる)
bị mất
mất, chết
trở nên
hình thành
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
足りる(たりる)
chân
chạy
đầy đủ, đủ
vẫn còn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
腐る(くさる)
thiu, thối
tươi, mới
thịt
cá
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
むく
gọt, lột, bóc
bị lột ra
đối diện
lộ ra
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
積もる(つもる)
tích trữ, được chồng chất lên
chất lên, chồng lên
kinh nghiệm
thành tích
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
冷やす(ひやす)
làm lạnh, bình tĩnh
được ướp lạnh
nước lạnh
đông đá
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?