
câu hỏi hoá học
Authored by Lê Anh Phạm
Chemistry
7th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nguyên tố Lithium có kí hiệu hoá học là gì?
Li
Lb
Ld
Lf
Answer explanation
Nguyên tố Lithium có kí hiệu hoá học là Li. Các lựa chọn khác như Lb, Ld, và Lf không phải là kí hiệu chính thức của Lithium, do đó Li là câu trả lời đúng.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Oxygen có kí hiệu hoá học là gì?
O
Og
H
Rb
Answer explanation
Oxygen có kí hiệu hoá học là 'O'. Các lựa chọn khác như 'Og' (Oganesson), 'H' (Hydrogen), và 'Rb' (Rubidium) không phải là kí hiệu của Oxygen.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nguyên tử K có tên hoá học là gì?
kalic
potassium
calcium
pokalium
Answer explanation
Nguyên tử K có tên hoá học là potassium, đây là tên tiếng Anh của nguyên tố kali. Các lựa chọn khác như kalic, calcium và pokalium không phải là tên chính xác của nguyên tố này.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Nguyên tố sodium có bao nhiêu lớp e?
1
2
3
4
Answer explanation
Nguyên tố sodium (Na) có số hiệu nguyên tử 11, có cấu hình electron 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹. Điều này cho thấy sodium có 3 lớp electron, tương ứng với các mức năng lượng 1, 2 và 3.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
nguyên tố magnesium có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng
1
2
3
4
Answer explanation
Nguyên tố magnesium (Mg) có số hiệu nguyên tử 12, có cấu hình electron là 1s² 2s² 2p⁶ 3s². Lớp ngoài cùng (lớp 3) có 2 electron, do đó đáp án đúng là 2.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
nguyên tố nào sau đây phổ biến trong đời sống?
uranium
beryllium
fluorine
aluminium
Answer explanation
Aluminium là nguyên tố phổ biến trong đời sống, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo đồ dùng và bao bì. Các nguyên tố khác như uranium, beryllium và fluorine ít phổ biến hơn trong các ứng dụng hàng ngày.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
hiện nay, bảng tuần hoàn nguyên tố hoá học có bao nhiêu nguyên tố hoá học?
93
56
103
118
Answer explanation
Hiện nay, bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học có 118 nguyên tố. Số lượng này bao gồm các nguyên tố tự nhiên và nhân tạo, với nguyên tố cuối cùng được công nhận là Oganesson (Og) có số hiệu nguyên tử 118.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
12 questions
Budowa atomu
Quiz
•
7th Grade
11 questions
Chemical Traits & PTable
Quiz
•
7th - 12th Grade
12 questions
Ôn tập về kim loại Kiềm - 1
Quiz
•
1st - 12th Grade
10 questions
Properties and Periodic Table Groups
Quiz
•
7th Grade
10 questions
Atomic number and Atomic mass
Quiz
•
6th - 12th Grade
10 questions
JIRIM DAN STRUKTUR ATOM
Quiz
•
7th - 9th Grade
15 questions
Y8 Periodic Table
Quiz
•
7th - 8th Grade
15 questions
Atoms and Elements Quiz
Quiz
•
6th - 8th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Probability Practice
Quiz
•
4th Grade
15 questions
Probability on Number LIne
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
6 questions
Appropriate Chromebook Usage
Lesson
•
7th Grade
10 questions
Greek Bases tele and phon
Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Chemistry
10 questions
Exploring Types of Chemical Reactions
Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Exploring Ionic and Covalent Bonding Concepts
Interactive video
•
6th - 10th Grade
13 questions
Endothermic/Exothermic Reactions
Quiz
•
7th Grade
10 questions
Identifying Types of Chemical Reactions
Interactive video
•
6th - 10th Grade
21 questions
Atoms, Molecules, and Compounds
Quiz
•
6th - 9th Grade
10 questions
Naming Compounds with Polyatomic Ions
Interactive video
•
6th - 10th Grade