Từ Vựng Tiếng Trung

Từ Vựng Tiếng Trung

1st Grade

53 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Từ vựng bài 12

Từ vựng bài 12

1st Grade

48 Qs

第12課の言葉

第12課の言葉

1st - 5th Grade

55 Qs

Từ mới bài 1

Từ mới bài 1

1st Grade

53 Qs

 bài 9.2 휴일

bài 9.2 휴일

1st Grade

49 Qs

Tiếng Việt

Tiếng Việt

1st Grade - University

56 Qs

ôn tập DANH TỪ, ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ

ôn tập DANH TỪ, ĐỘNG TỪ, TÍNH TỪ

1st - 5th Grade

51 Qs

Ôn Lịch sử kì 1

Ôn Lịch sử kì 1

1st - 5th Grade

48 Qs

BÀI 1

BÀI 1

1st - 5th Grade

52 Qs

Từ Vựng Tiếng Trung

Từ Vựng Tiếng Trung

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

HÁN NGỮ ZHOUZHOU

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

安静 có nghĩa là gì?

yên tĩnh
ồn ào
sôi động
hỗn loạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

半 có nghĩa là gì?

một nửa, rưỡi

béo

đầy

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

帮忙 có nghĩa là gì?

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

变化 có nghĩa là gì? (có dấu, có cách)

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

草 có nghĩa là gì?

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

层 có nghĩa là gì?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

差 không có nghĩa nào?

Kém cỏi

Giờ kém

Thiếu, không đủ (người, tiền, đồ)

Giống nhau

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?