Search Header Logo

Từ Vựng Tiếng Trung

Authored by HÁN NGỮ ZHOUZHOU

World Languages

1st Grade

Used 4+ times

Từ Vựng Tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

安静 có nghĩa là gì?

yên tĩnh
ồn ào
sôi động
hỗn loạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

半 có nghĩa là gì?

một nửa, rưỡi

béo

đầy

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

帮忙 có nghĩa là gì?

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

变化 có nghĩa là gì? (có dấu, có cách)

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

草 có nghĩa là gì?

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

层 có nghĩa là gì?

(a)  

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

差 không có nghĩa nào?

Kém cỏi

Giờ kém

Thiếu, không đủ (người, tiền, đồ)

Giống nhau

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?