
VLU - ÔN TẬP TƯ DUY PHẢN BIỆN
Authored by Đinh Văn Mãi
Social Studies
University
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1. Khái niệm tư duy là gì?
A. Quá trình tiếp nhận thông tin một cách bị động
B. Quá trình vận dụng trí óc để phân tích, đánh giá và đưa ra quyết định
C. Chỉ đơn thuần là ghi nhớ thông tin
D. Hành động làm theo những gì người khác chỉ dẫn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa tư duy phản biện và thiếu phản biện là gì?
A. Tư duy phản biện chấp nhận mọi thông tin mà không kiểm chứng
B. Người có tư duy phản biện thường dễ bị thuyết phục bởi ý kiến đa số
C. Tư duy phản biện đòi hỏi phân tích, đánh giá và xác thực thông tin trước khi đưa ra kết luận
D. Thiếu phản biện giúp con người quyết đoán hơn trong mọi tình huống
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. Trong tư duy phản biện, yếu tố nào quan trọng nhất?
A. Tin tưởng tuyệt đối vào kinh nghiệm cá nhân
C. Dựa vào cảm giác và trực giác để đưa ra quyết định
B. Luôn tìm kiếm bằng chứng và lý lẽ hợp lý
D. Chỉ tin vào những gì số đông ủng hộ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Một người có tư duy phản biện sẽ làm gì khi tiếp nhận một thông tin mới?
A. Tin ngay vì nó hợp lý
B. Đặt câu hỏi, kiểm tra nguồn và tìm kiếm bằng chứng trước khi tin
C. Phủ nhận ngay nếu nó trái với suy nghĩ ban đầu
D. Chia sẻ thông tin ngay mà không cần kiểm chứng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Phát biểu nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của tư duy phản biện?
A. Luôn đặt câu hỏi về thông tin nhận được
B. Chấp nhận thông tin mà không cần kiểm chứng
C. Xem xét nhiều góc nhìn trước khi đưa ra kết luận
D. Sử dụng lý luận logic để đánh giá vấn đề
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. Mô hình ARES trong tranh luận gồm mấy yếu tố chính?
2
3
4
5
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. Trong mô hình ARES, chữ "A" đại diện cho điều gì?
A. Attitude (Thái độ)
B. Argument (Lập luận)
C. Agreement (Sự đồng thuận)
D. Analyze (Phân tích)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?