Search Header Logo

Từ vựng Mimi n3 từ 72 ~ 96

Authored by hong nguyen

Other

12th Grade

Used 4+ times

Từ vựng Mimi n3 từ 72 ~ 96
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 太陽 (たいよう) Nghĩa:

Mặt trăng

Mặt trời

Trái đất

Ngôi sao

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 地球 (ちきゅう) Nghĩa:

Mặt trời

Mặt trăng

Trái đất

Sao Hỏa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 温度 (おんど) Nghĩa:

Nhiệt độ

Độ ẩm

Lượng mưa

Tốc độ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 湿度 (しつど) Nghĩa:

Nhiệt độ

Độ ẩm

Mùa mưa

Độ sáng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 湿気 (しっけ) Nghĩa:

Hơi ẩm

Độ ẩm

Cây cối

Mưa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: 梅雨 (つゆ) Nghĩa:

Mùa đông

Mùa xuân

Mùa thu

Mùa mưa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ vựng: かび Nghĩa:

Đám mây

Nấm mốc

Cây cối

Côn trùng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?