Search Header Logo

TỪ VỰNG BÀI 1

Authored by Xuan Tran

English

University

Used 6+ times

TỪ VỰNG BÀI 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

criticize

chỉ trích
danh mục sản phẩm
từ chối
đang được thảo luận

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

the government's bill

dự luật của chính phủ
chỉ trích
danh mục sản phẩm
từ chối

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

propose = suggest

đề xuất/ gợi ý
dự luật của chính phủ
chỉ trích
danh mục sản phẩm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

a nonsmoking policy = a smoke-free policy

chính sách không hút thuốc
đề xuất/ gợi ý
dự luật của chính phủ
chỉ trích

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

schedule = arrange = plan

lên lịch/ sắp xếp
chính sách không hút thuốc
đề xuất/ gợi ý
dự luật của chính phủ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

deliver = ship

giao hàng/vận chuyển
lên lịch/ sắp xếp
chính sách không hút thuốc
đề xuất/ gợi ý

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

attend = participate in = take part in = join in

tham gia
giao hàng/vận chuyển
lên lịch/ sắp xếp
chính sách không hút thuốc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?