Search Header Logo

Nền tảng (HSK1-2)_Bài 7

Authored by Trung tâm Pegasus

Other

Professional Development

Nền tảng (HSK1-2)_Bài 7
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Viết phiên âm của từ "请“

qīng

qíng

qìng

qǐng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hán tự của từ "jīntiān" là:

昨天
明天
今天
后天

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ "学校" là:

trường học
học viện
trung tâm học tập
trường đại học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

hán tự của "tuần/thứ" là:

/yuè/

星期

/xīngqī/

/hào/

/nián/

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

/hào/

Tháng

/qù/

Ngày

/kàn/

Thứ/tuần

/yuè/

Nhìn, xem

星期

/xīngqī/

Đi

6.

CATEGORIZE QUESTION

3 mins • 1 pt

Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp

Groups:

(a) 今天/jīntiān/

,

(b) 昨天/zuótiān/

,

(c) 明天/míngtiān/

Media Image
Media Image
Media Image

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng:

今天2月4号星期六

/Jīntiān 2 yuè 4 hào xīngqīliù/

今天4号2月星期六

/Jīntiān 4 hào 2 yuè xīngqīliù/

今天星期六4号2月

/Jīntiān xīngqīliù 4 hào 2 yuè/

今天星期六2月4号

/Jīntiān xīngqīliù 2 yuè 4 hào/

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?