
từ vựng unit 8 lớp 6
Authored by Le Phuong
English
6th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
44 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Cycle
đạp xe (hành động)
Môn thể thao chèo thuyền
Phòng gym
Trò chơi bóng bàn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Champion
Quy tắc của trò chơi
Đội bóng đá
Quả cầu lông
Người chiến thắng trong cuộc thi (nhà vô địch)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Gym
Sân bóng rổ
Phòng tập thể dục
Hồ bơi
Sân tennis
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Equipment
Vận động viên
Giày thể thao
Thiết bị
Đồng phục
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Congratulation
Lời cảm ơn
Lời xin lỗi
Lời chúc mừng
Lời khuyên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Fit
Linh hoạt
Nhanh nhẹn
Mệt mỏi
Cân đối, khỏe mạnh
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 5 pts
Club
Giải đấu
Đội tuyển
Huấn luyện viên
Câu lạc bộ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?