đồ vật

đồ vật

University

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

04 쇼핑

04 쇼핑

University

27 Qs

08. 광고

08. 광고

University

28 Qs

09. 생활의 변화와 주거

09. 생활의 변화와 주거

University

29 Qs

Rung Chuông Vàng

Rung Chuông Vàng

University

30 Qs

KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT

KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT

University

25 Qs

Môn đổi mới sáng tạo

Môn đổi mới sáng tạo

University

25 Qs

unit7-266

unit7-266

University

25 Qs

TO 142 한국 싶어 HS KOREA

TO 142 한국 싶어 HS KOREA

2nd Grade - University

25 Qs

đồ vật

đồ vật

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

trung Bùi

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

물건

thời gian

đồ vật

thời tiết

con vật

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

sách

공책

책상

바지

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

사전

đồng hồ

ô

giày thể thao

từ điển

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

đồng hồ

우산

운동화

시계

창문

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

볼펜

bút chì

tẩy

bút bi

máy tính

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

가방

지갑

가위

지우개

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

의자

cặp sách

bàn

ghế

cửa sổ

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?