
u7_vocabulary
Authored by Dương Thảo
English
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
62 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
organisation
(n) tổ chức
(n) an toàn thực phẩm
(N) nền nông nghiệp
(n) sự sản xuất
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
international
(Adj) quốc tế
(adj) bình thường, thông thường
tiến hành
(v) với tới, đạt tới
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
United Nations
Liên hợp Quốc
(n) tổ chức
phản hồi lại, trả lời lại
(Adj) thuộc về nông nghiệp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
create = form
(v) tạo ra, thành lập
(Adj) quốc tế
(n) an toàn thực phẩm
(N) nền nông nghiệp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
goal = aim
(n) mục tiêu
Liên hợp Quốc
(adj) bình thường, thông thường
tiến hành
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
peace
(n) sự hòa bình
(v) tạo ra, thành lập
(n) tổ chức
phản hồi lại, trả lời lại
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
peacekeeping
(n) giữ gìn hòa bình
(n) mục tiêu
(Adj) quốc tế
(n) an toàn thực phẩm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?