
Vocabulary - Education Options for School Leavers
Authored by undefined undefined
English
11th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "kỹ năng ở nơi làm việc"
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "các yêu cầu về công việc"
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "cách tiếp cận thực tế"
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "thị trường việc làm"
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "những mối lo lắng về việc học"
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "những rào cản ngôn ngữ"
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm ở 3 bài đọc I, II hoặc 3 và viết y nguyên cụm từ có nghĩa "thành thạo tiếng Anh"
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?