HSK 1- BÀI 5

HSK 1- BÀI 5

University

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

trạng ngữ

trạng ngữ

4th Grade - University

27 Qs

Ôn tập tiếng Việt 7

Ôn tập tiếng Việt 7

University

28 Qs

03. 현대인의 건강. SBT

03. 현대인의 건강. SBT

University

28 Qs

A2 Lektion 10 Medien

A2 Lektion 10 Medien

University

22 Qs

Từ vựng bài 26

Từ vựng bài 26

University

26 Qs

ĐỒNG DAO MÙA XUÂN

ĐỒNG DAO MÙA XUÂN

8th Grade - University

23 Qs

서울 18과

서울 18과

University

23 Qs

Văn học VN 1945-1975

Văn học VN 1945-1975

University

25 Qs

HSK 1- BÀI 5

HSK 1- BÀI 5

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Jiā_/_(Nhà)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

家_/_Jiā_/_(Nhà) ***VD: 家是最温暖的地方 /jiā shì zuì wēnnuǎn de dìfang./ Gia đình là nơi ấm áp nhất.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

yǒu_/_(có)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

有_/_yǒu_/_(có) ***VD: 你家有几口人?_/_A: Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?_/_(A: Gia đình bạn có bao nhiêu người?)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

kǒu_/_(Lượng từ dùng cho người)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

口_/_kǒu_/_(Lượng từ dùng cho người) ***VD: 你家有几口人? _/_A: Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? _/_(A: Gia đình bạn có bao nhiêu người?)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

女儿

nǚ'ér_/_(con gái)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

女儿_/_nǚ'ér_/_(con gái) ***VD:你女儿几岁了?_/_A: Nǐ nǚ'ér jǐ suìle?_/_(A: Con gái bạn bao nhiêu tuổi?)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

jǐ_/_(Mấy)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

几_/_jǐ_/_(Mấy) ***VD:你女儿几岁了? _/_A: Nǐ nǚ'ér jǐ suìle? _/_(A: Con gái bạn bao nhiêu tuổi?)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

suì_/_(tuổi)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

岁_/_suì_/_(tuổi) ***VD:你女儿几岁了?_/_A: Nǐ nǚ'ér jǐ suìle?_/_(A: Con gái bạn bao nhiêu tuổi?)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

le_/_(Được dùng ở giữa hay cuối câu để chỉ sự thay đổi hoặc tình huống mới)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

了_/_le_/_(Được dùng ở giữa hay cuối câu để chỉ sự thay đổi hoặc tình huống mới) ***VD:你女儿几岁了? _/_A: Nǐ nǚ'ér jǐ suìle? _/_(A: Con gái bạn bao nhiêu tuổi?)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?