Search Header Logo

Từ vựng tiếng hàn sơ cấp 2 bài 1

Authored by Thắng Văn

others

University

Used 32+ times

Từ vựng tiếng hàn sơ cấp 2 bài 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

62 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “Chồng” trong tiếng Hàn?

아내

남편

손님

부하

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “Tiền bối” trong tiếng Hàn là gì?

후배

주인

선배

방문

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào dưới đây được nói trước khi ăn?

실례하겠습니다

잘 먹겠습니다

실례했습니다

잘 먹었습니다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “Bắt tay” trong tiếng Hàn?

악수하다

인사하다

소개하다

초대하다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “Cầm, mang (túi), xách”?

닫다

넣다

들다

매다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “Danh thiếp” trong tiếng Hàn?

정장

명함

연락

예절

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“상담소” có nghĩa là gì?

Văn phòng tư vấn

Trang phục trang trọng

Nhận lời mời

Liên lạc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?