trung bình

trung bình

KG

57 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn Tập GDKT&PL 11

Ôn Tập GDKT&PL 11

KG

61 Qs

56 сұрақ

56 сұрақ

11th Grade

55 Qs

toán

toán

10th Grade

56 Qs

Graphing Review

Graphing Review

3rd Grade

55 Qs

gdkt cuối kì pnghi trình bài👽

gdkt cuối kì pnghi trình bài👽

KG

60 Qs

INDÚSTRIA 4.0

INDÚSTRIA 4.0

KG - University

62 Qs

Genetica

Genetica

University

59 Qs

ALGEBRA MID-TERM

ALGEBRA MID-TERM

9th Grade

61 Qs

trung bình

trung bình

Assessment

Quiz

Others

KG

Practice Problem

Hard

Created by

phương nguyễn

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

57 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi cho dung dịch tác dụng với HCl 2N cho kết tủa màu trắng, tủa hóa đen khi thêm NH3 dư. Vậy trong dung dịch có thể có ion nào sau đây:

Ag+

Pb2+

Hg22+

Fe2+

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Khi cho H2SO4 2N vào dung dịch muối vô cơ có chứa KMnO4 thấy xuất hiện tủa màu hồng. Vậy trong dung dịch có thể chứa ion nào trong các ion sau:

Ca2+

Ba2+

Mg2+

Pb2+

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành phương trình phản ứng sau: Ag+ + KI ® ......(X)..... + K+

AgI↓

Ag+

KI

I-

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành phương trình phản ứng sau: Pb2+ + 2Kl ® .......(X)..................

PbI + K+

PbI2 + 2K+

PbI2

PbI2 + K+

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành phương trình phản ứng sau: Ca2+ + (NH4)2C2O4 ® ..........(X)............

CaC2O4 + NH4+

CaC2O4

CaC2O4 + 2NH4+

CaC2O4 + 3NH4+

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành phương trình phản ứng sau: Fe3+ + 3KSCN ® ............(X).............

Fe(SCN)3 + K+

Fe(SCN)2 + K+

Fe(SCN)3

Fe(SCN)3 + 3K+

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hoàn thành phương trình phản ứng sau: 3Fe2+ +2 K3[Fe(CN)6] ® ........(X)............

Fe2[Fe(CN)6]3 + 6K+

Fe[Fe(CN)3]2 + 6K+

Fe[Fe(CN)2]2 + 6K+

Fe3[Fe(CN)6]2 + 6K+

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?