Search Header Logo

HSK1- BÀI 6

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 22+ times

HSK1- BÀI 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

24 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Huì_/_(Biết, sẽ)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

会_/_Huì_/_(Biết, sẽ) ***VD: 你会说汉语吗?_/_A: Nǐ huì shuō hànyǔ ma?_/_(A: Bạn có thể nói tiếng Trung Quốc không?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

shuō_/_(Nói)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

说_/_shuō_/_(Nói) ***VD: 你会说汉语吗?_/_A: Nǐ huì shuō hànyǔ ma?_/_(A: Bạn có thể nói tiếng Trung Quốc không?)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

妈妈

māmā_/_(Mẹ)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

妈妈_/_māmā_/_(Mẹ) ***VD: 你妈妈会说汉语吗?_/_A: Nǐ māmā huì shuō hànyǔ ma?_/_(A: Mẹ bạn có nói được tiếng Trung không?)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

cài_/_(Món ăn, thức ăn)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

菜_/_cài_/_(Món ăn, thức ăn) *** VD: 中国菜很好吃。_/_B: Zhōngguó cài hěn hào chī._/_(B: Đồ ăn Trung Quốc rất ngon.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

hěn_/_(Rất)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

很_/_hěn_/_(Rất)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

好吃

hào chī_/_(ngon)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

好吃_/_hào chī_/_(ngon)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

zuò_/_(Làm, nấu)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

做_/_zuò_/_(Làm, nấu) ***VD: 你会做中国菜吗?_/_A: Nǐ huì zuò zhōngguó cài ma?_/_(A: Bạn có thể nấu món ăn Trung Quốc không?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?